Yemen

Free Currency: YER
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Private Country For Sale

As the ruler you control the state budget, taxes, bonuses and all country decisions.

Population & Activity

Citizens
59
Active 24h
23
Premium
1
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
38,111.0
Avg Energy
646.0
Gold Reserves
0.45
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
59
Population
2,251
Avg Level
4.6
Total Defense
8,500

Economy & Budget

Monetary Mass
10,496 YER
State Budget
168,884 YER
Budget Income 24h
6,743 YER

Citizen Rankings

1
YE
Yemen
1,000.0
2
YE
Yemen
1,000.0
3
YE
Yemen
1,000.0
4
YE
Yemen
1,000.0
5
YE
Yemen
1,000.0
6
YE
Yemen
1,000.0
7
YE
Yemen
1,000.0
8
YE
1,000.0
9
YE
1,000.0
10
YE
Yemen
1,000.0
11
YE
Yemen
1,000.0
12
YE
Yemen
1,000.0
13
YE
Yemen
1,000.0
14
YE
Yemen
1,000.0
15
YE
Yemen
1,000.0
16
YE
Yemen
1,000.0
17
YE
Yemen
1,000.0
18
YE
Yemen
1,000.0
19
YE
Yemen
1,000.0
20
YE
Yemen
1,000.0
21
YE
Yemen
1,000.0
22
YE
Yemen
1,000.0
23
YE
Yemen
1,000.0
24
YE
Yemen
954.5
25
YE
Yemen
861.1
26
YE
Yemen
848.0
27
YE
Yemen
846.8
28
YE
Yemen
748.8
29
YE
Yemen
688.5
30
YE
Yemen
674.1
31
YE
Yemen
663.0
32
YE
Yemen
643.0
33
YE
Yemen
605.2
34
YE
Yemen
546.0
35
YE
Yemen
537.0
36
YE
Yemen
536.0
37
YE
Yemen
527.0
38
YE
Yemen
506.0
39
YE
Yemen
502.0
40
YE
Yemen
481.0
41
YE
Yemen
470.0
42
YE
Yemen
459.2
43
YE
Yemen
337.9
44
YE
Yemen
331.0
45
YE
Yemen
326.0
46
YE
Yemen
271.8
47
YE
Yemen
265.0
48
YE
Yemen
246.0
49
YE
Yemen
244.0
50
YE
235.9