Vietnam

Free Currency: VND
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
28
Active 24h
7
Premium
6
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
23,642.4
Avg Energy
844.4
Gold Reserves
0.75
Affiliates
147

Towns & Military

Towns
28
Population
1,437
Avg Level
6.8
Total Defense
8,300

Economy & Budget

Monetary Mass
825,903 VND
State Budget
24,947,740 VND
Budget Income 24h
42,938 VND

Citizen Rankings

1
VN
Vietnam
1,000.0
2
VN
Vietnam
1,000.0
3
VN
Vietnam
1,000.0
4
VN
Vietnam
1,000.0
5
VN
Vietnam
1,000.0
6
VN
Vietnam
1,000.0
7
VN
Vietnam
1,000.0
8
VN
Vietnam
1,000.0
9
VN
Vietnam
1,000.0
10
VN
Vietnam
1,000.0
11
VN
Vietnam
1,000.0
12
VN
Vietnam
1,000.0
13
VN
Vietnam
1,000.0
14
VN
Vietnam
1,000.0
15
VN
Vietnam
1,000.0
16
VN
Vietnam
988.0
17
VN
Vietnam
986.0
18
VN
Vietnam
969.3
19
VN
Vietnam
892.1
20
VN
Vietnam
846.0
21
VN
Vietnam
832.1
22
VN
Vietnam
798.0
23
VN
Vietnam
768.0
24
VN
Vietnam
598.0
25
VN
Vietnam
341.1
26
VN
Vietnam
271.8
27
VN
Vietnam
200.0
28
VN
Vietnam
152.0