Vietnam

Free Currency: VND
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
40
Active 24h
14
Premium
6
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
31,000.5
Avg Energy
775.0
Gold Reserves
0.81
Affiliates
95

Towns & Military

Towns
40
Population
1,386
Avg Level
4.4
Total Defense
4,600

Economy & Budget

Monetary Mass
2,328,584 VND
State Budget
23,549,325 VND
Budget Income 24h
123,912 VND

Citizen Rankings

1
VN
Vietnam
1,000.0
2
VN
Vietnam
1,000.0
3
VN
Vietnam
1,000.0
4
VN
Vietnam
1,000.0
5
VN
Vietnam
1,000.0
6
VN
Vietnam
1,000.0
7
VN
Vietnam
1,000.0
8
VN
Vietnam
1,000.0
9
VN
Vietnam
1,000.0
10
VN
Vietnam
1,000.0
11
VN
Vietnam
1,000.0
12
VN
Vietnam
1,000.0
13
VN
Vietnam
1,000.0
14
VN
Vietnam
1,000.0
15
VN
Vietnam
1,000.0
16
VN
Vietnam
1,000.0
17
VN
Vietnam
1,000.0
18
VN
Vietnam
1,000.0
19
VN
Vietnam
1,000.0
20
VN
Vietnam
1,000.0
21
VN
Vietnam
1,000.0
22
VN
Vietnam
1,000.0
23
VN
Vietnam
1,000.0
24
VN
Vietnam
1,000.0
25
VN
Vietnam
997.0
26
VN
Vietnam
891.5
27
VN
Vietnam
860.2
28
VN
Vietnam
544.0
29
VN
Vietnam
476.2
30
VN
Vietnam
386.0
31
VN
Vietnam
375.0
32
VN
Vietnam
360.4
33
VN
Vietnam
354.0
34
VN
Vietnam
322.1
35
VN
Vietnam
288.7
36
VN
Vietnam
278.3
37
VN
Vietnam
260.2
38
VN
Vietnam
248.3
39
VN
Vietnam
187.1
40
VN
Vietnam
171.7