Venezuela

Occupied Currency: VES
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
41
Active 24h
9
Premium
0
New Today
1

Energy & Resources

Total Energy
34,445.8
Avg Energy
840.1
Gold Reserves
0.30
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
41
Population
834
Avg Level
3
Total Defense
1,300

Economy & Budget

Monetary Mass
52,939 VES
State Budget
626,784 VES
Budget Income 24h
494 VES

Citizen Rankings

1
VE
Venezuela
1,000.0
2
VE
Venezuela
1,000.0
3
VE
Venezuela
1,000.0
4
VE
Venezuela
1,000.0
5
VE
Venezuela
1,000.0
6
VE
Venezuela
1,000.0
7
VE
Venezuela
1,000.0
8
VE
Venezuela
1,000.0
9
VE
Venezuela
1,000.0
10
VE
Venezuela
1,000.0
11
VE
Venezuela
1,000.0
12
VE
Venezuela
1,000.0
13
VE
Venezuela
1,000.0
14
VE
Venezuela
1,000.0
15
VE
Venezuela
1,000.0
16
VE
Venezuela
1,000.0
17
VE
Venezuela
1,000.0
18
VE
Venezuela
1,000.0
19
VE
Venezuela
1,000.0
20
VE
Venezuela
1,000.0
21
VE
Venezuela
1,000.0
22
VE
Venezuela
1,000.0
23
VE
Venezuela
1,000.0
24
VE
Venezuela
1,000.0
25
VE
Venezuela
1,000.0
26
VE
Venezuela
1,000.0
27
VE
Venezuela
1,000.0
28
VE
Venezuela
1,000.0
29
VE
Venezuela
974.0
30
VE
Venezuela
967.8
31
VE
Venezuela
937.0
32
VE
Venezuela
596.0
33
VE
Venezuela
534.0
34
VE
Venezuela
525.0
35
VE
Venezuela
496.7
36
VE
Venezuela
489.0
37
VE
Venezuela
479.0
38
VE
Venezuela
329.0
39
VE
Venezuela
64.6
40
VE
Venezuela
45.7
41
VE
Venezuela
8.0