Uganda

Free Currency: UGX
Help

Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Private Country For Sale

As the ruler you control the state budget, taxes, bonuses and all country decisions.

Population & Activity

Citizens
39
Active 24h
1
Premium
0
New Today
1

Energy & Resources

Total Energy
38,912.0
Avg Energy
997.7
Gold Reserves
0.10
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
34
Population
476
Avg Level
0.4
Total Defense
0

Economy & Budget

Monetary Mass
277,678 UGX
State Budget
3,761,614 UGX
Budget Income 24h
99 UGX

Citizen Rankings

1
UG
Uganda
1,000.0
2
UG
Uganda
1,000.0
3
UG
Uganda
1,000.0
4
UG
Uganda
1,000.0
5
UG
1,000.0
6
UG
Uganda
1,000.0
7
UG
Uganda
1,000.0
8
UG
Uganda
1,000.0
9
UG
Uganda
1,000.0
10
UG
Uganda
1,000.0
11
UG
Uganda
1,000.0
12
UG
Uganda
1,000.0
13
UG
Uganda
1,000.0
14
UG
Uganda
1,000.0
15
UG
Uganda
1,000.0
16
UG
Uganda
1,000.0
17
UG
1,000.0
18
UG
Uganda
1,000.0
19
UG
1,000.0
20
UG
Uganda
1,000.0
21
UG
Uganda
1,000.0
22
UG
Uganda
1,000.0
23
UG
Uganda
1,000.0
24
UG
Uganda
1,000.0
25
UG
Uganda
1,000.0
26
UG
Uganda
1,000.0
27
UG
Uganda
1,000.0
28
UG
Uganda
1,000.0
29
UG
Uganda
1,000.0
30
UG
Uganda
1,000.0
31
UG
Uganda
1,000.0
32
UG
Uganda
1,000.0
33
UG
1,000.0
34
UG
Uganda
1,000.0
35
UG
Uganda
1,000.0
36
UG
Uganda
1,000.0
37
UG
Uganda
996.0
38
UG
993.0
39
UG
Uganda
923.0