Ukraine

Occupied Currency: UAH
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
59
Active 24h
22
Premium
4
New Today
1

Energy & Resources

Total Energy
39,845.1
Avg Energy
675.3
Gold Reserves
1.89
Affiliates
32

Towns & Military

Towns
58
Population
3,535
Avg Level
9.5
Total Defense
5,700

Economy & Budget

Monetary Mass
5,006 UAH
State Budget
15,009 UAH
Budget Income 24h
7,174 UAH

Citizen Rankings

1
UA
Ukraine
1,000.0
2
UA
Ukraine
1,000.0
3
UA
Ukraine
1,000.0
4
UA
Ukraine
1,000.0
5
UA
Ukraine
1,000.0
6
UA
Ukraine
1,000.0
7
UA
Ukraine
1,000.0
8
UA
Ukraine
1,000.0
9
UA
Ukraine
1,000.0
10
UA
Ukraine
1,000.0
11
UA
Ukraine
1,000.0
12
UA
Ukraine
1,000.0
13
UA
Ukraine
1,000.0
14
UA
Ukraine
1,000.0
15
UA
Ukraine
1,000.0
16
UA
Ukraine
1,000.0
17
UA
Ukraine
1,000.0
18
UA
Ukraine
1,000.0
19
UA
Ukraine
1,000.0
20
UA
Ukraine
1,000.0
21
UA
Ukraine
1,000.0
22
UA
Ukraine
1,000.0
23
UA
Ukraine
1,000.0
24
UA
Ukraine
1,000.0
25
UA
Ukraine
1,000.0
26
UA
Ukraine
1,000.0
27
UA
Ukraine
1,000.0
28
UA
Ukraine
1,000.0
29
UA
Ukraine
1,000.0
30
UA
Ukraine
1,000.0
31
UA
Ukraine
1,000.0
32
UA
Ukraine
1,000.0
33
UA
Ukraine
989.0
34
UA
Ukraine
960.0
35
UA
Ukraine
918.0
36
UA
Ukraine
740.2
37
UA
Ukraine
608.2
38
UA
Ukraine
421.5
39
UA
Ukraine
333.0
40
UA
Ukraine
301.2
41
UA
Ukraine
300.0
42
UA
Ukraine
285.0
43
UA
Ukraine
241.2
44
UA
Ukraine
236.0
45
UA
Ukraine
198.8
46
UA
Ukraine
166.0
47
UA
Ukraine
162.6
48
UA
Ukraine
129.0
49
UA
Ukraine
116.5
50
UA
Ukraine
106.2