Turkey

Occupied Currency: TRY
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
59
Active 24h
6
Premium
0
New Today
8

Energy & Resources

Total Energy
50,211.9
Avg Energy
851.1
Gold Reserves
0.46
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
58
Population
1,691
Avg Level
3.3
Total Defense
3,200

Economy & Budget

Monetary Mass
5,264 TRY
State Budget
46,106 TRY
Budget Income 24h
4,078 TRY

Citizen Rankings

1
TR
Turkey
1,000.0
2
TR
Turkey
1,000.0
3
TR
Turkey
1,000.0
4
TR
Turkey
1,000.0
5
TR
Turkey
1,000.0
6
TR
Turkey
1,000.0
7
TR
Turkey
1,000.0
8
TR
Turkey
1,000.0
9
TR
Turkey
1,000.0
10
TR
Turkey
1,000.0
11
TR
Turkey
1,000.0
12
TR
Turkey
1,000.0
13
TR
Turkey
1,000.0
14
TR
Turkey
1,000.0
15
TR
Turkey
1,000.0
16
TR
Turkey
1,000.0
17
TR
Turkey
1,000.0
18
TR
Turkey
1,000.0
19
TR
Turkey
1,000.0
20
TR
1,000.0
21
TR
1,000.0
22
TR
Turkey
1,000.0
23
TR
Turkey
1,000.0
24
TR
Turkey
1,000.0
25
TR
Turkey
1,000.0
26
TR
Turkey
1,000.0
27
TR
Turkey
1,000.0
28
TR
Turkey
1,000.0
29
TR
Turkey
1,000.0
30
TR
Turkey
1,000.0
31
TR
Turkey
1,000.0
32
TR
Turkey
1,000.0
33
TR
Turkey
1,000.0
34
TR
Turkey
1,000.0
35
TR
Turkey
1,000.0
36
TR
Turkey
1,000.0
37
TR
Turkey
1,000.0
38
TR
Turkey
1,000.0
39
TR
Turkey
1,000.0
40
TR
Turkey
990.0
41
TR
Turkey
986.0
42
TR
Turkey
985.0
43
TR
Turkey
973.0
44
TR
Turkey
962.0
45
TR
Turkey
952.0
46
TR
Turkey
931.0
47
TR
Turkey
912.0
48
TR
Turkey
908.0
49
TR
Turkey
903.0
50
TR
Turkey
719.0