Thailand

Free Currency: THB
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
38
Active 24h
6
Premium
0
New Today
2

Energy & Resources

Total Energy
33,900.2
Avg Energy
892.1
Gold Reserves
0.49
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
38
Population
1,064
Avg Level
3.4
Total Defense
700

Economy & Budget

Monetary Mass
1,986 THB
State Budget
36,242 THB
Budget Income 24h
2,728 THB

Citizen Rankings

1
TH
Thailand
1,000.0
2
TH
Thailand
1,000.0
3
TH
Thailand
1,000.0
4
TH
Thailand
1,000.0
5
TH
Thailand
1,000.0
6
TH
Thailand
1,000.0
7
TH
Thailand
1,000.0
8
TH
Thailand
1,000.0
9
TH
Thailand
1,000.0
10
TH
Thailand
1,000.0
11
TH
Thailand
1,000.0
12
TH
Thailand
1,000.0
13
TH
Thailand
1,000.0
14
TH
Thailand
1,000.0
15
TH
Thailand
1,000.0
16
TH
Thailand
1,000.0
17
TH
Thailand
1,000.0
18
TH
Thailand
1,000.0
19
TH
Thailand
1,000.0
20
TH
Thailand
1,000.0
21
TH
Thailand
1,000.0
22
TH
Thailand
1,000.0
23
TH
Thailand
1,000.0
24
TH
Thailand
1,000.0
25
TH
Thailand
1,000.0
26
TH
Thailand
983.0
27
TH
Thailand
965.0
28
TH
Thailand
938.0
29
TH
Thailand
929.2
30
TH
Thailand
898.3
31
TH
Thailand
864.0
32
TH
Thailand
863.0
33
TH
Thailand
795.4
34
TH
Thailand
722.5
35
TH
Thailand
623.0
36
TH
Thailand
292.8
37
TH
Thailand
14.3
38
TH
Thailand
11.8