Russia

Free Currency: RUB
Help

Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
142
Active 24h
15
Premium
0
New Today
4

Energy & Resources

Total Energy
134,475.6
Avg Energy
947.0
Gold Reserves
1.63
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
126
Population
2,417
Avg Level
1.4
Total Defense
4,200

Economy & Budget

Monetary Mass
18,727 RUB
State Budget
62,563 RUB
Budget Income 24h
4,446 RUB

Citizen Rankings

1
RU
Russia
1,000.0
2
RU
Russia
1,000.0
3
RU
Russia
1,000.0
4
RU
Russia
1,000.0
5
RU
Russia
1,000.0
6
RU
Russia
1,000.0
7
RU
Russia
1,000.0
8
RU
Russia
1,000.0
9
RU
Russia
1,000.0
10
RU
Russia
1,000.0
11
RU
Russia
1,000.0
12
RU
Russia
1,000.0
13
RU
Russia
1,000.0
14
RU
Russia
1,000.0
15
RU
Russia
1,000.0
16
RU
Russia
1,000.0
17
RU
Russia
1,000.0
18
RU
Russia
1,000.0
19
RU
Russia
1,000.0
20
RU
Russia
1,000.0
21
RU
Russia
1,000.0
22
RU
Russia
1,000.0
23
RU
Russia
1,000.0
24
RU
Russia
1,000.0
25
RU
Russia
1,000.0
26
RU
Russia
1,000.0
27
RU
Russia
1,000.0
28
RU
Russia
1,000.0
29
RU
Russia
1,000.0
30
RU
Russia
1,000.0
31
RU
Russia
1,000.0
32
RU
Russia
1,000.0
33
RU
Russia
1,000.0
34
RU
Russia
1,000.0
35
RU
Russia
1,000.0
36
RU
Russia
1,000.0
37
RU
Russia
1,000.0
38
RU
Russia
1,000.0
39
RU
Russia
1,000.0
40
RU
Russia
1,000.0
41
RU
Russia
1,000.0
42
RU
Russia
1,000.0
43
RU
Russia
1,000.0
44
RU
Russia
1,000.0
45
RU
Russia
1,000.0
46
RU
Russia
1,000.0
47
RU
Russia
1,000.0
48
RU
Russia
1,000.0
49
RU
Russia
1,000.0
50
RU
Russia
1,000.0