Serbia

Free Currency: RSD
Help

Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
19
Active 24h
7
Premium
0
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
13,937.1
Avg Energy
733.5
Gold Reserves
0.33
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
18
Population
392
Avg Level
2.6
Total Defense
1,800

Economy & Budget

Monetary Mass
2,794 RSD
State Budget
99,444 RSD
Budget Income 24h
1,536 RSD

Citizen Rankings

1
RS
Serbia
1,000.0
2
RS
Serbia
1,000.0
3
RS
Serbia
1,000.0
4
RS
1,000.0
5
RS
Serbia
1,000.0
6
RS
Serbia
1,000.0
7
RS
Serbia
1,000.0
8
RS
Serbia
1,000.0
9
RS
Serbia
1,000.0
10
RS
Serbia
991.0
11
RS
Serbia
936.0
12
RS
Serbia
887.0
13
RS
Serbia
712.0
14
RS
Serbia
579.1
15
RS
Serbia
478.2
16
RS
Serbia
257.2
17
RS
Serbia
61.0
18
RS
Serbia
29.6
19
RS
Serbia
6.0