Romania

Free Currency: RON
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
29
Active 24h
10
Premium
8
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
23,451.9
Avg Energy
808.7
Gold Reserves
5.25
Affiliates
18

Towns & Military

Towns
29
Population
3,115
Avg Level
12.8
Total Defense
17,200

Economy & Budget

Monetary Mass
1,020 RON
State Budget
1,439 RON
Budget Income 24h
11,366 RON

Citizen Rankings

1
RO
Romania
1,000.0
2
RO
Romania
1,000.0
3
RO
Romania
1,000.0
4
RO
Romania
1,000.0
5
RO
Romania
1,000.0
6
RO
Romania
1,000.0
7
RO
Romania
1,000.0
8
RO
Romania
1,000.0
9
RO
Romania
1,000.0
10
RO
Romania
1,000.0
11
RO
Romania
1,000.0
12
RO
Romania
1,000.0
13
RO
Romania
1,000.0
14
RO
Romania
1,000.0
15
RO
Romania
1,000.0
16
RO
Romania
1,000.0
17
RO
Romania
1,000.0
18
RO
Romania
999.0
19
RO
Romania
720.8
20
RO
Romania
486.9
21
RO
Romania
403.1
22
RO
Romania
296.0
23
RO
Romania
258.2
24
RO
Romania
152.6
25
RO
Romania
114.4
26
RO
Romania
46.5