Romania

Free Currency: RON
Help

Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
145
Active 24h
20
Premium
5
New Today
1

Energy & Resources

Total Energy
131,627.8
Avg Energy
907.8
Gold Reserves
7.64
Affiliates
540

Towns & Military

Towns
137
Population
3,517
Avg Level
1.9
Total Defense
34,800

Economy & Budget

Monetary Mass
106,371 RON
State Budget
4,742 RON
Budget Income 24h
1,870 RON

Citizen Rankings

1
RO
Romania
1,000.0
2
RO
Romania
1,000.0
3
RO
Romania
1,000.0
4
RO
Romania
1,000.0
5
RO
Romania
1,000.0
6
RO
Romania
1,000.0
7
RO
Romania
1,000.0
8
RO
Romania
1,000.0
9
RO
Romania
1,000.0
10
RO
Romania
1,000.0
11
RO
Romania
1,000.0
12
RO
Romania
1,000.0
13
RO
Romania
1,000.0
14
RO
Romania
1,000.0
15
RO
Romania
1,000.0
16
RO
Romania
1,000.0
17
RO
Romania
1,000.0
18
RO
Romania
1,000.0
19
RO
Romania
1,000.0
20
RO
Romania
1,000.0
21
RO
Romania
1,000.0
22
RO
Romania
1,000.0
23
RO
Romania
1,000.0
24
RO
Romania
1,000.0
25
RO
Romania
1,000.0
26
RO
Romania
1,000.0
27
RO
Romania
1,000.0
28
RO
Romania
1,000.0
29
RO
Romania
1,000.0
30
RO
Romania
1,000.0
31
RO
Romania
1,000.0
32
RO
Romania
1,000.0
33
RO
Romania
1,000.0
34
RO
Romania
1,000.0
35
RO
Romania
1,000.0
36
RO
Romania
1,000.0
37
RO
Romania
1,000.0
38
RO
Romania
1,000.0
39
RO
Romania
1,000.0
40
RO
Romania
1,000.0
41
RO
Romania
1,000.0
42
RO
Romania
1,000.0
43
RO
Romania
1,000.0
44
RO
Romania
1,000.0
45
RO
Romania
1,000.0
46
RO
Romania
1,000.0
47
RO
Romania
1,000.0
48
RO
Romania
1,000.0
49
RO
Romania
1,000.0
50
RO
Romania
1,000.0