Romania

Occupied Currency: RON
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
44
Active 24h
23
Premium
8
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
33,405.5
Avg Energy
759.2
Gold Reserves
4.68
Affiliates
45

Towns & Military

Towns
44
Population
3,237
Avg Level
7.7
Total Defense
8,300

Economy & Budget

Monetary Mass
596 RON
State Budget
2,930 RON
Budget Income 24h
20,377 RON

Citizen Rankings

1
RO
Romania
1,000.0
2
RO
Romania
1,000.0
3
RO
Romania
1,000.0
4
RO
Romania
1,000.0
5
RO
Romania
1,000.0
6
RO
Romania
1,000.0
7
RO
Romania
1,000.0
8
RO
Romania
1,000.0
9
RO
Romania
1,000.0
10
RO
Romania
1,000.0
11
RO
Romania
1,000.0
12
RO
1,000.0
13
RO
Romania
1,000.0
14
RO
Romania
1,000.0
15
RO
Romania
1,000.0
16
RO
Romania
1,000.0
17
RO
Romania
1,000.0
18
RO
Romania
1,000.0
19
RO
Romania
1,000.0
20
RO
Romania
1,000.0
21
RO
Romania
1,000.0
22
RO
Romania
986.0
23
RO
Romania
982.8
24
RO
Romania
952.0
25
RO
Romania
948.0
26
RO
Romania
889.0
27
RO
Romania
859.3
28
RO
Romania
656.9
29
RO
Romania
546.0
30
RO
Romania
535.0
31
RO
Romania
520.6
32
RO
Romania
477.0
33
RO
Romania
344.0
34
RO
Romania
271.3
35
RO
Romania
250.0
36
RO
Romania
226.8
37
RO
Romania
173.8
38
RO
Romania
134.2
39
RO
Romania
77.7
40
RO
Romania
47.5
41
RO
Romania
31.9