Poland

Occupied Currency: PLN
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
26
Active 24h
13
Premium
0
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
19,532.8
Avg Energy
751.3
Gold Reserves
0.92
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
25
Population
1,122
Avg Level
6.5
Total Defense
8,200

Economy & Budget

Monetary Mass
196 PLN
State Budget
3,513 PLN
Budget Income 24h
3,615 PLN

Citizen Rankings

1
PL
Poland
1,000.0
2
PL
Poland
1,000.0
3
PL
1,000.0
4
PL
Poland
1,000.0
5
PL
Poland
1,000.0
6
PL
Poland
1,000.0
7
PL
Poland
1,000.0
8
PL
Poland
1,000.0
9
PL
Poland
1,000.0
10
PL
Poland
1,000.0
11
PL
Poland
1,000.0
12
PL
Poland
1,000.0
13
PL
Poland
1,000.0
14
PL
Poland
1,000.0
15
PL
Poland
1,000.0
16
PL
Poland
978.1
17
PL
Poland
870.5
18
PL
Poland
818.9
19
PL
Poland
610.7
20
PL
Poland
492.0
21
PL
Poland
397.4
22
PL
Poland
267.6
23
PL
Poland
58.9
24
PL
Poland
17.0
25
PL
Poland
13.5
26
PL
Poland
8.1