Nigeria

Free Currency: NGN
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
36
Active 24h
3
Premium
1
New Today
1

Energy & Resources

Total Energy
31,754.2
Avg Energy
882.1
Gold Reserves
0.92
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
36
Population
780
Avg Level
3.3
Total Defense
4,600

Economy & Budget

Monetary Mass
80,468 NGN
State Budget
4,078,694 NGN
Budget Income 24h
1,284 NGN

Citizen Rankings

1
NG
1,000.0
2
NG
Nigeria
1,000.0
3
NG
Nigeria
1,000.0
4
NG
Nigeria
1,000.0
5
NG
Nigeria
1,000.0
6
NG
Nigeria
1,000.0
7
NG
Nigeria
1,000.0
8
NG
Nigeria
1,000.0
9
NG
Nigeria
1,000.0
10
NG
Nigeria
1,000.0
11
NG
Nigeria
1,000.0
12
NG
Nigeria
1,000.0
13
NG
Nigeria
1,000.0
14
NG
Nigeria
1,000.0
15
NG
Nigeria
1,000.0
16
NG
Nigeria
1,000.0
17
NG
Nigeria
1,000.0
18
NG
Nigeria
1,000.0
19
NG
Nigeria
1,000.0
20
NG
Nigeria
1,000.0
21
NG
Nigeria
1,000.0
22
NG
Nigeria
1,000.0
23
NG
Nigeria
1,000.0
24
NG
Nigeria
1,000.0
25
NG
Nigeria
1,000.0
26
NG
Nigeria
1,000.0
27
NG
988.0
28
NG
Nigeria
974.0
29
NG
Nigeria
973.0
30
NG
Nigeria
906.0
31
NG
Nigeria
598.0
32
NG
Nigeria
589.8
33
NG
Nigeria
495.0
34
NG
Nigeria
142.9
35
NG
Nigeria
69.2
36
NG
Nigeria
18.4