Latvia

Free Currency: EUR
Help

Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
24
Active 24h
5
Premium
0
New Today
1

Energy & Resources

Total Energy
18,065.9
Avg Energy
752.7
Gold Reserves
0.22
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
24
Population
390
Avg Level
1.7
Total Defense
0

Economy & Budget

Monetary Mass
40 EUR
State Budget
957 EUR
Budget Income 24h
859 EUR

Citizen Rankings

1
LV
Latvia
1,000.0
2
LV
Latvia
1,000.0
3
LV
Latvia
1,000.0
4
LV
Latvia
1,000.0
5
LV
Latvia
1,000.0
6
LV
1,000.0
7
LV
Latvia
1,000.0
8
LV
Latvia
1,000.0
9
LV
Latvia
1,000.0
10
LV
Latvia
1,000.0
11
LV
Latvia
1,000.0
12
LV
Latvia
1,000.0
13
LV
Latvia
1,000.0
14
LV
Latvia
1,000.0
15
LV
Latvia
985.8
16
LV
Latvia
843.3
17
LV
Latvia
833.4
18
LV
Latvia
830.9
19
LV
Latvia
465.0
20
LV
Latvia
35.0
21
LV
Latvia
29.1
22
LV
Latvia
27.0
23
LV
Latvia
15.0
24
LV
Latvia
1.4