Kazakhstan

Free Currency: KZT
Help

Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
38
Active 24h
3
Premium
0
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
35,233.0
Avg Energy
927.2
Gold Reserves
0.20
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
38
Population
592
Avg Level
1.2
Total Defense
0

Economy & Budget

Monetary Mass
37,634 KZT
State Budget
474,202 KZT
Budget Income 24h
1,292 KZT

Citizen Rankings

1
KZ
Kazakhstan
1,000.0
2
KZ
Kazakhstan
1,000.0
3
KZ
Kazakhstan
1,000.0
4
KZ
Kazakhstan
1,000.0
5
KZ
Kazakhstan
1,000.0
6
KZ
Kazakhstan
1,000.0
7
KZ
Kazakhstan
1,000.0
8
KZ
Kazakhstan
1,000.0
9
KZ
Kazakhstan
1,000.0
10
KZ
Kazakhstan
1,000.0
11
KZ
Kazakhstan
1,000.0
12
KZ
Kazakhstan
1,000.0
13
KZ
Kazakhstan
1,000.0
14
KZ
Kazakhstan
1,000.0
15
KZ
Kazakhstan
1,000.0
16
KZ
Kazakhstan
1,000.0
17
KZ
Kazakhstan
1,000.0
18
KZ
Kazakhstan
1,000.0
19
KZ
Kazakhstan
1,000.0
20
KZ
Kazakhstan
1,000.0
21
KZ
Kazakhstan
1,000.0
22
KZ
Kazakhstan
1,000.0
23
KZ
Kazakhstan
1,000.0
24
KZ
Kazakhstan
1,000.0
25
KZ
Kazakhstan
1,000.0
26
KZ
Kazakhstan
1,000.0
27
KZ
Kazakhstan
1,000.0
28
KZ
Kazakhstan
1,000.0
29
KZ
Kazakhstan
988.2
30
KZ
Kazakhstan
985.0
31
KZ
Kazakhstan
943.0
32
KZ
Kazakhstan
923.0
33
KZ
Kazakhstan
901.0
34
KZ
Kazakhstan
733.9
35
KZ
Kazakhstan
721.0
36
KZ
Kazakhstan
517.9
37
KZ
Kazakhstan
356.0
38
KZ
Kazakhstan
164.0