Iran

Occupied Currency: IRR
Help

Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
289
Active 24h
18
Premium
1
New Today
3

Energy & Resources

Total Energy
277,998.4
Avg Energy
961.9
Gold Reserves
1.97
Affiliates
238

Towns & Military

Towns
279
Population
4,284
Avg Level
0.9
Total Defense
3,400

Economy & Budget

Monetary Mass
775,806,559 IRR
State Budget
951,410,000 IRR
Budget Income 24h
60,233,097 IRR

Citizen Rankings

1
IR
Iran
1,000.0
2
IR
Iran
1,000.0
3
IR
1,000.0
4
IR
Iran
1,000.0
5
IR
Iran
1,000.0
6
IR
Iran
1,000.0
7
IR
Iran
1,000.0
8
IR
1,000.0
9
IR
Iran
1,000.0
10
IR
Iran
1,000.0
11
IR
1,000.0
12
IR
Iran
1,000.0
13
IR
Iran
1,000.0
14
IR
Iran
1,000.0
15
IR
1,000.0
16
IR
Iran
1,000.0
17
IR
Iran
1,000.0
18
IR
Iran
1,000.0
19
IR
Iran
1,000.0
20
IR
1,000.0
21
IR
1,000.0
22
IR
Iran
1,000.0
23
IR
Iran
1,000.0
24
IR
Iran
1,000.0
25
IR
1,000.0
26
IR
Iran
1,000.0
27
IR
Iran
1,000.0
28
IR
Iran
1,000.0
29
IR
1,000.0
30
IR
Iran
1,000.0
31
IR
Iran
1,000.0
32
IR
Iran
1,000.0
33
IR
Iran
1,000.0
34
IR
Iran
1,000.0
35
IR
Iran
1,000.0
36
IR
1,000.0
37
IR
Iran
1,000.0
38
IR
Iran
1,000.0
39
IR
Iran
1,000.0
40
IR
Iran
1,000.0
41
IR
Iran
1,000.0
42
IR
Iran
1,000.0
43
IR
1,000.0
44
IR
1,000.0
45
IR
Iran
1,000.0
46
IR
Iran
1,000.0
47
IR
Iran
1,000.0
48
IR
Iran
1,000.0
49
IR
Iran
1,000.0
50
IR
1,000.0