Hungary

Free Currency: HUF
Help

Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
48
Active 24h
16
Premium
0
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
38,689.9
Avg Energy
806.0
Gold Reserves
0.66
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
47
Population
840
Avg Level
2
Total Defense
1,900

Economy & Budget

Monetary Mass
33,665 HUF
State Budget
286,914 HUF
Budget Income 24h
3,062 HUF

Citizen Rankings

1
HU
Hungary
1,000.0
2
HU
Hungary
1,000.0
3
HU
Hungary
1,000.0
4
HU
Hungary
1,000.0
5
HU
Hungary
1,000.0
6
HU
Hungary
1,000.0
7
HU
Hungary
1,000.0
8
HU
Hungary
1,000.0
9
HU
Hungary
1,000.0
10
HU
Hungary
1,000.0
11
HU
Hungary
1,000.0
12
HU
Hungary
1,000.0
13
HU
Hungary
1,000.0
14
HU
Hungary
1,000.0
15
HU
Hungary
1,000.0
16
HU
Hungary
1,000.0
17
HU
Hungary
1,000.0
18
HU
Hungary
1,000.0
19
HU
Hungary
1,000.0
20
HU
Hungary
1,000.0
21
HU
Hungary
1,000.0
22
HU
Hungary
1,000.0
23
HU
Hungary
1,000.0
24
HU
Hungary
1,000.0
25
HU
Hungary
1,000.0
26
HU
Hungary
1,000.0
27
HU
Hungary
968.0
28
HU
Hungary
934.9
29
HU
Hungary
906.0
30
HU
Hungary
893.0
31
HU
Hungary
890.1
32
HU
Hungary
870.9
33
HU
Hungary
863.0
34
HU
Hungary
792.0
35
HU
Hungary
725.0
36
HU
Hungary
645.8
37
HU
Hungary
606.9
38
HU
Hungary
548.2
39
HU
Hungary
496.6
40
HU
Hungary
482.0
41
HU
Hungary
472.9
42
HU
Hungary
387.0
43
HU
Hungary
384.3
44
HU
Hungary
383.0
45
HU
Hungary
245.0
46
HU
Hungary
100.3
47
HU
Hungary
94.0
48
HU
Hungary
1.0