Spain

Free Currency: EUR
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
37
Active 24h
5
Premium
3
New Today
1

Energy & Resources

Total Energy
32,853.1
Avg Energy
887.9
Gold Reserves
0.38
Affiliates
178

Towns & Military

Towns
37
Population
916
Avg Level
3.2
Total Defense
7,100

Economy & Budget

Monetary Mass
59 EUR
State Budget
862 EUR
Budget Income 24h
1,933 EUR

Citizen Rankings

1
ES
Spain
1,000.0
2
ES
Spain
1,000.0
3
ES
Spain
1,000.0
4
ES
Spain
1,000.0
5
ES
Spain
1,000.0
6
ES
Spain
1,000.0
7
ES
Spain
1,000.0
8
ES
Spain
1,000.0
9
ES
Spain
1,000.0
10
ES
Spain
1,000.0
11
ES
Spain
1,000.0
12
ES
Spain
1,000.0
13
ES
Spain
1,000.0
14
ES
Spain
1,000.0
15
ES
Spain
1,000.0
16
ES
Spain
1,000.0
17
ES
1,000.0
18
ES
Spain
1,000.0
19
ES
Spain
1,000.0
20
ES
Spain
1,000.0
21
ES
Spain
1,000.0
22
ES
Spain
1,000.0
23
ES
Spain
1,000.0
24
ES
Spain
1,000.0
25
ES
1,000.0
26
ES
Spain
1,000.0
27
ES
Spain
985.0
28
ES
Spain
972.0
29
ES
Spain
941.7
30
ES
Spain
845.8
31
ES
Spain
718.5
32
ES
Spain
716.4
33
ES
Spain
516.4
34
ES
Spain
458.0
35
ES
437.0
36
ES
Spain
244.0
37
ES
Spain
18.3