Egypt

Occupied Currency: EGP
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
34
Active 24h
0
Premium
0
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
32,159.9
Avg Energy
945.9
Gold Reserves
0.14
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
34
Population
531
Avg Level
2.3
Total Defense
200

Economy & Budget

Monetary Mass
2,351 EGP
State Budget
61,888 EGP
Budget Income 24h
200 EGP

Citizen Rankings

1
EG
1,000.0
2
EG
Egypt
1,000.0
3
EG
Egypt
1,000.0
4
EG
Egypt
1,000.0
5
EG
Egypt
1,000.0
6
EG
Egypt
1,000.0
7
EG
Egypt
1,000.0
8
EG
Egypt
1,000.0
9
EG
Egypt
1,000.0
10
EG
Egypt
1,000.0
11
EG
Egypt
1,000.0
12
EG
1,000.0
13
EG
Egypt
1,000.0
14
EG
Egypt
1,000.0
15
EG
Egypt
1,000.0
16
EG
Egypt
1,000.0
17
EG
Egypt
1,000.0
18
EG
Egypt
1,000.0
19
EG
Egypt
1,000.0
20
EG
Egypt
1,000.0
21
EG
Egypt
1,000.0
22
EG
Egypt
1,000.0
23
EG
Egypt
1,000.0
24
EG
Egypt
1,000.0
25
EG
Egypt
1,000.0
26
EG
Egypt
1,000.0
27
EG
Egypt
1,000.0
28
EG
1,000.0
29
EG
Egypt
977.0
30
EG
Egypt
963.0
31
EG
Egypt
954.0
32
EG
Egypt
739.0
33
EG
Egypt
320.9
34
EG
Egypt
206.0