Germany

Free Currency: EUR
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
60
Active 24h
11
Premium
5
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
52,728.6
Avg Energy
878.8
Gold Reserves
2.33
Affiliates
26

Towns & Military

Towns
60
Population
2,633
Avg Level
4.4
Total Defense
18,200

Economy & Budget

Monetary Mass
93 EUR
State Budget
969 EUR
Budget Income 24h
3,492 EUR

Citizen Rankings

1
DE
Germany
1,000.0
2
DE
1,000.0
3
DE
Germany
1,000.0
4
DE
Germany
1,000.0
5
DE
Germany
1,000.0
6
DE
Germany
1,000.0
7
DE
Germany
1,000.0
8
DE
Germany
1,000.0
9
DE
1,000.0
10
DE
Germany
1,000.0
11
DE
Germany
1,000.0
12
DE
Germany
1,000.0
13
DE
Germany
1,000.0
14
DE
Germany
1,000.0
15
DE
Germany
1,000.0
16
DE
Germany
1,000.0
17
DE
Germany
1,000.0
18
DE
Germany
1,000.0
19
DE
Germany
1,000.0
20
DE
Germany
1,000.0
21
DE
Germany
1,000.0
22
DE
Germany
1,000.0
23
DE
Germany
1,000.0
24
DE
Germany
1,000.0
25
DE
Germany
1,000.0
26
DE
1,000.0
27
DE
Germany
1,000.0
28
DE
1,000.0
29
DE
Germany
1,000.0
30
DE
Germany
1,000.0
31
DE
Germany
1,000.0
32
DE
Germany
1,000.0
33
DE
Germany
1,000.0
34
DE
Germany
1,000.0
35
DE
Germany
1,000.0
36
DE
Germany
1,000.0
37
DE
Germany
1,000.0
38
DE
Germany
1,000.0
39
DE
Germany
1,000.0
40
DE
Germany
1,000.0
41
DE
Germany
1,000.0
42
DE
Germany
1,000.0
43
DE
Germany
1,000.0
44
DE
Germany
1,000.0
45
DE
1,000.0
46
DE
Germany
994.0
47
DE
Germany
974.0
48
DE
Germany
893.9
49
DE
Germany
834.0
50
DE
Germany
812.0