Germany

Free Currency: EUR
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
53
Active 24h
3
Premium
5
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
46,663.3
Avg Energy
880.4
Gold Reserves
2.12
Affiliates
4

Towns & Military

Towns
46
Population
2,148
Avg Level
6.5
Total Defense
12,000

Economy & Budget

Monetary Mass
79 EUR
State Budget
943 EUR
Budget Income 24h
2,838 EUR

Citizen Rankings

1
DE
Germany
1,000.0
2
DE
Germany
1,000.0
3
DE
Germany
1,000.0
4
DE
Germany
1,000.0
5
DE
Germany
1,000.0
6
DE
Germany
1,000.0
7
DE
Germany
1,000.0
8
DE
Germany
1,000.0
9
DE
Germany
1,000.0
10
DE
1,000.0
11
DE
Germany
1,000.0
12
DE
Germany
1,000.0
13
DE
Germany
1,000.0
14
DE
Germany
1,000.0
15
DE
Germany
1,000.0
16
DE
Germany
1,000.0
17
DE
Germany
1,000.0
18
DE
Germany
1,000.0
19
DE
Germany
1,000.0
20
DE
Germany
1,000.0
21
DE
Germany
1,000.0
22
DE
Germany
1,000.0
23
DE
Germany
1,000.0
24
DE
Germany
1,000.0
25
DE
Germany
1,000.0
26
DE
Germany
1,000.0
27
DE
Germany
1,000.0
28
DE
Germany
1,000.0
29
DE
Germany
1,000.0
30
DE
Germany
1,000.0
31
DE
Germany
1,000.0
32
DE
Germany
1,000.0
33
DE
Germany
1,000.0
34
DE
Germany
1,000.0
35
DE
1,000.0
36
DE
Germany
1,000.0
37
DE
Germany
1,000.0
38
DE
1,000.0
39
DE
Germany
954.0
40
DE
Germany
846.8
41
DE
Germany
808.0
42
DE
Germany
806.0
43
DE
Germany
773.0
44
DE
Germany
773.0
45
DE
Germany
755.0
46
DE
Germany
678.3
47
DE
Germany
674.0
48
DE
Germany
554.4
49
DE
Germany
490.1
50
DE
Germany
259.0