Czech republic

Free Currency: CZK
Help

Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
45
Active 24h
7
Premium
0
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
38,943.9
Avg Energy
865.4
Gold Reserves
0.21
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
44
Population
744
Avg Level
1.7
Total Defense
0

Economy & Budget

Monetary Mass
2,065 CZK
State Budget
19,967 CZK
Budget Income 24h
1,256 CZK

Citizen Rankings

1
CZ
Czech republic
1,000.0
2
CZ
Czech republic
1,000.0
3
CZ
Czech republic
1,000.0
4
CZ
Czech republic
1,000.0
5
CZ
Czech republic
1,000.0
6
CZ
Czech republic
1,000.0
7
CZ
Czech republic
1,000.0
8
CZ
Czech republic
1,000.0
9
CZ
Czech republic
1,000.0
10
CZ
Czech republic
1,000.0
11
CZ
Czech republic
1,000.0
12
CZ
Czech republic
1,000.0
13
CZ
Czech republic
1,000.0
14
CZ
Czech republic
1,000.0
15
CZ
Czech republic
1,000.0
16
CZ
Czech republic
1,000.0
17
CZ
Czech republic
1,000.0
18
CZ
Czech republic
1,000.0
19
CZ
Czech republic
1,000.0
20
CZ
Czech republic
1,000.0
21
CZ
Czech republic
1,000.0
22
CZ
Czech republic
1,000.0
23
CZ
Czech republic
1,000.0
24
CZ
Czech republic
1,000.0
25
CZ
Czech republic
1,000.0
26
CZ
Czech republic
1,000.0
27
CZ
Czech republic
1,000.0
28
CZ
Czech republic
1,000.0
29
CZ
Czech republic
1,000.0
30
CZ
Czech republic
1,000.0
31
CZ
Czech republic
1,000.0
32
CZ
Czech republic
1,000.0
33
CZ
Czech republic
1,000.0
34
CZ
Czech republic
1,000.0
35
CZ
Czech republic
972.0
36
CZ
Czech republic
940.0
37
CZ
Czech republic
939.0
38
CZ
Czech republic
825.0
39
CZ
Czech republic
608.0
40
CZ
Czech republic
313.9
41
CZ
Czech republic
221.0
42
CZ
Czech republic
67.8
43
CZ
Czech republic
33.7
44
CZ
Czech republic
20.8
45
CZ
Czech republic
2.7