Cuba

Free Currency: CUC
Help

Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
49
Active 24h
2
Premium
0
New Today
1

Energy & Resources

Total Energy
47,553.1
Avg Energy
970.5
Gold Reserves
0.22
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
47
Population
693
Avg Level
0.9
Total Defense
300

Economy & Budget

Monetary Mass
85 CUC
State Budget
1,009 CUC
Budget Income 24h
290 CUC

Citizen Rankings

1
CU
Cuba
1,000.0
2
CU
1,000.0
3
CU
Cuba
1,000.0
4
CU
1,000.0
5
CU
Cuba
1,000.0
6
CU
Cuba
1,000.0
7
CU
1,000.0
8
CU
Cuba
1,000.0
9
CU
Cuba
1,000.0
10
CU
Cuba
1,000.0
11
CU
Cuba
1,000.0
12
CU
Cuba
1,000.0
13
CU
Cuba
1,000.0
14
CU
Cuba
1,000.0
15
CU
Cuba
1,000.0
16
CU
Cuba
1,000.0
17
CU
Cuba
1,000.0
18
CU
1,000.0
19
CU
1,000.0
20
CU
Cuba
1,000.0
21
CU
Cuba
1,000.0
22
CU
Cuba
1,000.0
23
CU
Cuba
1,000.0
24
CU
Cuba
1,000.0
25
CU
Cuba
1,000.0
26
CU
1,000.0
27
CU
Cuba
1,000.0
28
CU
Cuba
1,000.0
29
CU
Cuba
1,000.0
30
CU
Cuba
1,000.0
31
CU
Cuba
1,000.0
32
CU
Cuba
1,000.0
33
CU
1,000.0
34
CU
Cuba
1,000.0
35
CU
Cuba
1,000.0
36
CU
Cuba
1,000.0
37
CU
Cuba
1,000.0
38
CU
Cuba
1,000.0
39
CU
Cuba
1,000.0
40
CU
Cuba
1,000.0
41
CU
1,000.0
42
CU
1,000.0
43
CU
Cuba
1,000.0
44
CU
Cuba
1,000.0
45
CU
Cuba
947.0
46
CU
Cuba
888.0
47
CU
Cuba
866.3
48
CU
Cuba
835.8
49
CU
Cuba
16.0