Canada

Free Currency: CAD
Help

Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
52
Active 24h
5
Premium
0
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
48,490.8
Avg Energy
932.5
Gold Reserves
0.31
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
48
Population
767
Avg Level
1.4
Total Defense
500

Economy & Budget

Monetary Mass
134 CAD
State Budget
1,416 CAD
Budget Income 24h
607 CAD

Citizen Rankings

1
CA
Canada
1,000.0
2
CA
Canada
1,000.0
3
CA
Canada
1,000.0
4
CA
1,000.0
5
CA
Canada
1,000.0
6
CA
Canada
1,000.0
7
CA
Canada
1,000.0
8
CA
Canada
1,000.0
9
CA
Canada
1,000.0
10
CA
Canada
1,000.0
11
CA
Canada
1,000.0
12
CA
Canada
1,000.0
13
CA
Canada
1,000.0
14
CA
Canada
1,000.0
15
CA
Canada
1,000.0
16
CA
Canada
1,000.0
17
CA
1,000.0
18
CA
Canada
1,000.0
19
CA
Canada
1,000.0
20
CA
Canada
1,000.0
21
CA
Canada
1,000.0
22
CA
Canada
1,000.0
23
CA
Canada
1,000.0
24
CA
Canada
1,000.0
25
CA
Canada
1,000.0
26
CA
Canada
1,000.0
27
CA
Canada
1,000.0
28
CA
Canada
1,000.0
29
CA
Canada
1,000.0
30
CA
Canada
1,000.0
31
CA
Canada
1,000.0
32
CA
Canada
1,000.0
33
CA
Canada
1,000.0
34
CA
Canada
1,000.0
35
CA
Canada
1,000.0
36
CA
Canada
1,000.0
37
CA
Canada
1,000.0
38
CA
Canada
984.0
39
CA
Canada
969.0
40
CA
Canada
959.0
41
CA
Canada
958.0
42
CA
Canada
951.0
43
CA
Canada
942.5
44
CA
940.5
45
CA
Canada
906.0
46
CA
Canada
804.7
47
CA
Canada
794.0
48
CA
Canada
729.4
49
CA
Canada
576.0
50
CA
Canada
566.8