Belarus

Free Currency: BYN
Help

Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
40
Active 24h
5
Premium
0
New Today
1

Energy & Resources

Total Energy
35,680.3
Avg Energy
892.0
Gold Reserves
0.46
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
40
Population
686
Avg Level
1.7
Total Defense
100

Economy & Budget

Monetary Mass
256 BYN
State Budget
2,698 BYN
Budget Income 24h
972 BYN

Citizen Rankings

1
BY
Belarus
1,000.0
2
BY
Belarus
1,000.0
3
BY
Belarus
1,000.0
4
BY
Belarus
1,000.0
5
BY
Belarus
1,000.0
6
BY
Belarus
1,000.0
7
BY
Belarus
1,000.0
8
BY
Belarus
1,000.0
9
BY
Belarus
1,000.0
10
BY
Belarus
1,000.0
11
BY
Belarus
1,000.0
12
BY
Belarus
1,000.0
13
BY
Belarus
1,000.0
14
BY
Belarus
1,000.0
15
BY
Belarus
1,000.0
16
BY
Belarus
1,000.0
17
BY
Belarus
1,000.0
18
BY
Belarus
1,000.0
19
BY
Belarus
1,000.0
20
BY
Belarus
1,000.0
21
BY
Belarus
1,000.0
22
BY
Belarus
1,000.0
23
BY
Belarus
1,000.0
24
BY
Belarus
1,000.0
25
BY
Belarus
1,000.0
26
BY
Belarus
1,000.0
27
BY
Belarus
1,000.0
28
BY
Belarus
1,000.0
29
BY
Belarus
1,000.0
30
BY
Belarus
1,000.0
31
BY
Belarus
988.0
32
BY
Belarus
900.0
33
BY
Belarus
877.0
34
BY
Belarus
655.0
35
BY
Belarus
582.8
36
BY
Belarus
496.0
37
BY
Belarus
460.9
38
BY
Belarus
359.0
39
BY
Belarus
203.6
40
BY
Belarus
158.0