Brazil

Free Currency: BRL
Help
Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
52
Active 24h
6
Premium
5
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
45,957.1
Avg Energy
883.8
Gold Reserves
0.95
Affiliates
1

Towns & Military

Towns
51
Population
1,442
Avg Level
5.4
Total Defense
0

Economy & Budget

Monetary Mass
603 BRL
State Budget
4,361 BRL
Budget Income 24h
1,388 BRL

Citizen Rankings

1
BR
Brazil
1,000.0
2
BR
Brazil
1,000.0
3
BR
Brazil
1,000.0
4
BR
Brazil
1,000.0
5
BR
Brazil
1,000.0
6
BR
Brazil
1,000.0
7
BR
1,000.0
8
BR
Brazil
1,000.0
9
BR
Brazil
1,000.0
10
BR
1,000.0
11
BR
Brazil
1,000.0
12
BR
Brazil
1,000.0
13
BR
Brazil
1,000.0
14
BR
Brazil
1,000.0
15
BR
1,000.0
16
BR
1,000.0
17
BR
Brazil
1,000.0
18
BR
1,000.0
19
BR
Brazil
1,000.0
20
BR
Brazil
1,000.0
21
BR
Brazil
1,000.0
22
BR
Brazil
1,000.0
23
BR
1,000.0
24
BR
Brazil
1,000.0
25
BR
Brazil
1,000.0
26
BR
Brazil
1,000.0
27
BR
Brazil
1,000.0
28
BR
Brazil
1,000.0
29
BR
Brazil
1,000.0
30
BR
Brazil
1,000.0
31
BR
Brazil
1,000.0
32
BR
Brazil
1,000.0
33
BR
Brazil
1,000.0
34
BR
Brazil
1,000.0
35
BR
Brazil
1,000.0
36
BR
1,000.0
37
BR
Brazil
1,000.0
38
BR
Brazil
1,000.0
39
BR
Brazil
1,000.0
40
BR
Brazil
992.0
41
BR
Brazil
981.0
42
BR
Brazil
891.0
43
BR
Brazil
870.9
44
BR
Brazil
831.0
45
BR
Brazil
817.0
46
BR
701.8
47
BR
Brazil
368.0
48
BR
Brazil
198.7
49
BR
Brazil
181.0
50
BR
Brazil
96.7