Bulgaria

Free Currency: EUR
Help

Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
37
Active 24h
6
Premium
1
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
32,502.4
Avg Energy
878.4
Gold Reserves
0.47
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
35
Population
615
Avg Level
1.8
Total Defense
200

Economy & Budget

Monetary Mass
59 EUR
State Budget
923 EUR
Budget Income 24h
896 EUR

Citizen Rankings

1
BG
Bulgaria
1,000.0
2
BG
Bulgaria
1,000.0
3
BG
Bulgaria
1,000.0
4
BG
Bulgaria
1,000.0
5
BG
Bulgaria
1,000.0
6
BG
Bulgaria
1,000.0
7
BG
Bulgaria
1,000.0
8
BG
Bulgaria
1,000.0
9
BG
Bulgaria
1,000.0
10
BG
Bulgaria
1,000.0
11
BG
Bulgaria
1,000.0
12
BG
Bulgaria
1,000.0
13
BG
Bulgaria
1,000.0
14
BG
Bulgaria
1,000.0
15
BG
Bulgaria
1,000.0
16
BG
Bulgaria
1,000.0
17
BG
Bulgaria
1,000.0
18
BG
Bulgaria
1,000.0
19
BG
Bulgaria
1,000.0
20
BG
Bulgaria
1,000.0
21
BG
Bulgaria
1,000.0
22
BG
Bulgaria
1,000.0
23
BG
Bulgaria
1,000.0
24
BG
Bulgaria
1,000.0
25
BG
Bulgaria
986.0
26
BG
Bulgaria
961.0
27
BG
Bulgaria
944.0
28
BG
Bulgaria
935.5
29
BG
Bulgaria
923.0
30
BG
Bulgaria
913.0
31
BG
Bulgaria
865.3
32
BG
Bulgaria
696.9
33
BG
Bulgaria
690.0
34
BG
Bulgaria
426.0
35
BG
Bulgaria
121.0
36
BG
Bulgaria
38.7
37
BG
Bulgaria
2.0