Bangladesh

Free Currency: BDT
Help

Các quốc gia trong CoinRepublik được dựa trên những nước có thật ngoài đời, và khi bạn đăng ký, ban đầu bạn được gán vào quốc gia ngoài đời thực của mình. Dưới đây là một số thống kê về quốc gia hiện tại của bạn. Bạn có thể đổi quốc tịch sang một quốc gia khác; tuy nhiên, việc này cần được phê duyệt. Chỉ một người chơi vàng từ quốc gia bạn muốn nhập tịch mới có thể phê duyệt yêu cầu của bạn. Điều này thêm yếu tố chiến lược vào việc đổi quốc tịch, khuyến khích người chơi xây dựng quan hệ và liên minh. Hãy dùng thông tin này để hiểu tình trạng quốc gia hiện tại của bạn và quyết định xem việc đổi quốc tịch có lợi cho mục tiêu của bạn trong CoinRepublik hay không.

Population & Activity

Citizens
353
Active 24h
6
Premium
0
New Today
0

Energy & Resources

Total Energy
350,938.9
Avg Energy
994.2
Gold Reserves
1.13
Affiliates
0

Towns & Military

Towns
316
Population
4,449
Avg Level
0.4
Total Defense
0

Economy & Budget

Monetary Mass
82,867 BDT
State Budget
71,241 BDT
Budget Income 24h
4,767 BDT

Citizen Rankings

1
BD
Bangladesh
1,000.0
2
BD
Bangladesh
1,000.0
3
BD
Bangladesh
1,000.0
4
BD
Bangladesh
1,000.0
5
BD
Bangladesh
1,000.0
6
BD
Bangladesh
1,000.0
7
BD
Bangladesh
1,000.0
8
BD
Bangladesh
1,000.0
9
BD
Bangladesh
1,000.0
10
BD
Bangladesh
1,000.0
11
BD
Bangladesh
1,000.0
12
BD
Bangladesh
1,000.0
13
BD
Bangladesh
1,000.0
14
BD
Bangladesh
1,000.0
15
BD
Bangladesh
1,000.0
16
BD
Bangladesh
1,000.0
17
BD
Bangladesh
1,000.0
18
BD
Bangladesh
1,000.0
19
BD
Bangladesh
1,000.0
20
BD
Bangladesh
1,000.0
21
BD
Bangladesh
1,000.0
22
BD
Bangladesh
1,000.0
23
BD
Bangladesh
1,000.0
24
BD
Bangladesh
1,000.0
25
BD
Bangladesh
1,000.0
26
BD
Bangladesh
1,000.0
27
BD
Bangladesh
1,000.0
28
BD
Bangladesh
1,000.0
29
BD
Bangladesh
1,000.0
30
BD
Bangladesh
1,000.0
31
BD
Bangladesh
1,000.0
32
BD
Bangladesh
1,000.0
33
BD
Bangladesh
1,000.0
34
BD
Bangladesh
1,000.0
35
BD
Bangladesh
1,000.0
36
BD
Bangladesh
1,000.0
37
BD
Bangladesh
1,000.0
38
BD
Bangladesh
1,000.0
39
BD
Bangladesh
1,000.0
40
BD
Bangladesh
1,000.0
41
BD
Bangladesh
1,000.0
42
BD
Bangladesh
1,000.0
43
BD
Bangladesh
1,000.0
44
BD
Bangladesh
1,000.0
45
BD
Bangladesh
1,000.0
46
BD
Bangladesh
1,000.0
47
BD
Bangladesh
1,000.0
48
BD
Bangladesh
1,000.0
49
BD
Bangladesh
1,000.0
50
BD
Bangladesh
1,000.0