Bảng xếp hạng

Top 25 bảng xếp hạng toàn cầu

Help
Bảng xếp hạng xếp hạng top 25 người chơi theo số dư, năng lượng, dân số, người giới thiệu và phòng thủ. Dùng bộ chọn quốc gia để xem quốc gia của bạn hoặc chuyển sang chế độ xem toàn cầu và so tài với cả thế giới. Bảng xếp hạng cập nhật theo thời gian thực, nên mỗi giao dịch, trận đánh và người giới thiệu mới đều được tính. Hãy leo lên đỉnh bảng và tạo danh tiếng như một trong những người chơi mạnh nhất.
1
RO
Romania
2.0070 GOLD
2
DE
Germany
0.8419 GOLD
3
DE
Germany
0.7223 GOLD
4
RU
Russia
0.5768 GOLD
5
PL
Poland
0.4013 GOLD
6
RO
Romania
0.3679 GOLD
7
DE
Germany
0.2448 GOLD
8
UA
Ukraine
0.2388 GOLD
9
HU
Hungary
0.2233 GOLD
10
ID
Indonesia
0.2190 GOLD
11
RO
Romania
0.2180 GOLD
12
RO
Romania
0.2151 GOLD
13
BD
Bangladesh
0.2126 GOLD
14
IT
Italy
0.1978 GOLD
15
PA
Panama
0.1926 GOLD
16
TR
Turkey
0.1907 GOLD
17
PL
Poland
0.1854 GOLD
18
MG
Madagascar
0.1626 GOLD
19
UA
Ukraine
0.1601 GOLD
20
UA
Ukraine
0.1480 GOLD
21
NG
Nigeria
0.1457 GOLD
22
VN
Vietnam
0.1448 GOLD
23
RO
Romania
0.1442 GOLD
24
UA
Ukraine
0.1430 GOLD
25
ID
Indonesia
0.1393 GOLD