Bảng xếp hạng

Top 25 bảng xếp hạng toàn cầu

Help
Bảng xếp hạng xếp hạng top 25 người chơi theo số dư, năng lượng, dân số, người giới thiệu và phòng thủ. Dùng bộ chọn quốc gia để xem quốc gia của bạn hoặc chuyển sang chế độ xem toàn cầu và so tài với cả thế giới. Bảng xếp hạng cập nhật theo thời gian thực, nên mỗi giao dịch, trận đánh và người giới thiệu mới đều được tính. Hãy leo lên đỉnh bảng và tạo danh tiếng như một trong những người chơi mạnh nhất.
1
RO
Romania
1.5354 GOLD
2
RO
Romania
1.0062 GOLD
3
DE
Germany
0.8427 GOLD
4
RO
Romania
0.6749 GOLD
5
YE
Yemen
0.6280 GOLD
6
RU
Russia
0.5415 GOLD
7
DE
Germany
0.3500 GOLD
8
TH
Thailand
0.2995 GOLD
9
UA
Ukraine
0.2797 GOLD
10
HU
Hungary
0.2704 GOLD
11
DE
Germany
0.2516 GOLD
12
ID
Indonesia
0.2287 GOLD
13
ID
Indonesia
0.2272 GOLD
14
NG
Nigeria
0.2245 GOLD
15
UA
Ukraine
0.2036 GOLD
16
IR
Iran
0.2018 GOLD
17
SD
Sudan
0.2009 GOLD
18
IT
Italy
0.1998 GOLD
19
RO
Romania
0.1977 GOLD
20
DE
Germany
0.1949 GOLD
21
BR
Brazil
0.1871 GOLD
22
MG
Madagascar
0.1851 GOLD
23
DE
Germany
0.1745 GOLD
24
CU
Cuba
0.1601 GOLD
25
CZ
Czech republic
0.1584 GOLD